skull session
/'skʌl'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc họp, cuộc hội ý (thân mật, không chính thức): Một buổi thảo luận giữa một nhóm người (như các thành viên trong nhóm, cố vấn, hoặc giám đốc) để trao đổi ý tưởng, giải quyết vấn đề, hoặc bàn về chiến lược. Thuật ngữ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
- Buổi huấn luyện chiến thuật (cho đội thể thao): Một buổi học hoặc thảo luận trong đó huấn luyện viên và vận động viên xem xét, phân tích chiến lược, kế hoạch thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The marketing team had a skull session to brainstorm ideas for the new campaign. (Nhóm tiếp thị đã có một cuộc hội ý để động não tìm ý tưởng cho chiến dịch mới.)
- Before the big game, the coach called for a skull session to go over the opponent's weaknesses. (Trước trận đấu lớn, huấn luyện viên đã triệu tập một buổi họp chiến thuật để điểm lại những điểm yếu của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a skull session": tổ chức một cuộc họp bàn luận.
- The executives held a skull session to discuss the company's future direction. (Các giám đốc điều hành đã tổ chức một cuộc họp bàn luận về định hướng tương lai của công ty.)
"informal skull session": cuộc hội ý không chính thức.
- Let's have an informal skull session over coffee to figure this out. (Chúng ta hãy có một cuộc hội ý không chính thức bên tách cà phê để tìm ra hướng giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Brainstorming session (n): buổi động não (tập trung vào việc đưa ra nhiều ý tưởng mới).
- Strategy meeting (n): cuộc họp chiến lược (trang trọng hơn).
- Huddle (n): cuộc họp nhanh, tụ tập để thảo luận (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
- Hội ý: thảo luận, bàn bạc trong nhóm nhỏ.
- Buổi thảo luận: phiên làm việc để trao đổi ý kiến.
- Cuộc họp bàn chiến thuật: cuộc họp tập trung vào kế hoạch và phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "skull session".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "skull session".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc họp, cuộc hội ý